WinHSK

送牛奶

HSK2v
0 · Lv.1
sòngniúnǎi

giao sữa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. giao sữa
义项 vHSK2

giao sữa

giao sữa

免费例句

每天早上六点,送牛奶的人就到了。

Měitiān zǎoshang liù diǎn, sòng niúnǎi de rén jiù dào le.

HSK3

Sáu giờ sáng hàng ngày người giao sữa sẽ đến.

The milkman arrives at six o'clock every morning.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan