WinHSK

送礼物

HSK6
0 · Lv.1
sòng

tặng quà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 送礼物是指把礼物赠送给他人,以表达祝福、感谢或友谊。
义项 HSK6

tặng quà

送礼物是指把礼物赠送给他人,以表达祝福、感谢或友谊。

免费例句

我们在圣诞节送礼物。

Wǒmen zài Shèngdànjié sòng lǐwù.

HSK3

Chúng tôi tặng quà vào dịp Giáng sinh.

We give gifts at Christmas.

每年妇女节我都送礼物给妈妈。

Měinián fùnǚjié wǒ dōu sòng lǐwù gěi māma.

HSK3

Ngày 8/3 hàng năm tôi đều tặng quà cho mẹ.

Every Women's Day, I give a gift to my mother.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan