拼
适应性
HSK4n 0 · Lv.1
shìyìngxìng
khả năng thích ứng
漢越
字解构
Phân tích chữ适shìHSK3hợp; thích hợp; phù hợp应yìng多音HSK3thưa; đáp lại; đáp lời / đồng ý; đáp ứng; nhận lời性xìngHSK4tính cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分