拼
逆行者
HSK7-9n 0 · Lv.1
nìxíngzhě
lực lượng tuyến đầu (gồm những người chống dịch như bác sĩ; công an; cứu hộ; ...); Người đi ngược dòng; Người chống lại xu hướng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 逆行者是指那些在某种情况下选择与主流或普遍趋势相反的人。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lực lượng tuyến đầu (gồm những người chống dịch như bác sĩ; công an; cứu hộ; ...); Người đi ngược dòng; Người chống lại xu hướng
逆行者是指那些在某种情况下选择与主流或普遍趋势相反的人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分