拼
逆行者
HSK7-9n 0 · Lv.1
nìxíngzhě
lực lượng tuyến đầu (gồm những người chống dịch như bác sĩ; công an; cứu hộ; ...); Người đi ngược dòng; Người chống lại xu hướng
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分