WinHSK

选举权

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuǎnquán

quyền bầu cử; quyền tuyển cử

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

每个公民都有选举权。

Měi gè gōngmín dōu yǒu xuǎnjǔquán.

HSK5

Mỗi công dân đều có quyền bầu cử.

Every citizen has the right to vote.

他们获得了选举权。

Tāmen huòdé le xuǎnjǔquán.

HSK5

Họ đã có được quyền bầu cử.

They obtained the right to vote.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan