拼
选拔赛
HSK6 0 · Lv.1
xuǎnbásài
Trận đấu loại; Chọn lọc; cuộc thi tuyển chọn
漢越
字解构
Phân tích chữ选xuǎnHSK3được tuyển; được chọn (người hoặc vật)拔báHSK6nhổ; rút; tuốt; loại bỏ; rứt; bứt赛sàiHSK3đấu; thi đấu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分