拼
选择权
HSK5n 0 · Lv.1
xuǎnzéquán
quyền chọn; quyền lựa chọn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
所有的选择权都在你手里。
Suǒyǒu de xuǎnzéquán dōu zài nǐ shǒu lǐ.
≈HSK4
Mọi quyền lựa chọn đều nằm trong tay bạn.
All the right to choose is in your hands.
请把这个选择权交给我。
Qǐng bǎ zhège xuǎnzéquán jiāo gěi wǒ.
≈HSK4
Xin hãy giao quyền lựa chọn này cho tôi.
Please give me this right to choose.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分