WinHSK

逗乐儿

HSK6v
0 · Lv.1
dòulèr

pha trò; nghịch; đùa; gây cười

try to make people laugh; play/act the fool

漢越 đậu lạc nhi

例句

Câu ví dụ
免费例句

人都快急疯了,你还有心思逗乐儿。

Rén dōu kuài jí fēng le, nǐ hái yǒu xīnsi dòulèr.

HSK5

Người ta muốn phát điên lên, anh còn ở đó mà pha trò.

People are going crazy with worry, and you're still in the mood to joke around.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan