拼
逗笑儿
HSK6n 0 · Lv.1
dòuxiàoér
pha trò; gây cười; chọc cười; khôi hài
set people laughing; cause laughter
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 引人发笑
等级
义项 ①n≈HSK6
pha trò; gây cười; chọc cười; khôi hài
引人发笑
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分