WinHSK

通电话

HSK4phrase
0 · Lv.1
tōngdiànhuà

gọi điện thoại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指通过电话进行联系或交谈
义项 phraseHSK4

gọi điện thoại

指通过电话进行联系或交谈

免费例句

他们经常通电话聊天。

Tāmen jīngcháng tōng diànhuà liáotiān.

HSK3

Bọn họ thường xuyên gọi điện thoại để tâm sự.

They often chat on the phone.

我每天都和妈妈通电话。

Wǒ měitiān dōu hé māma tōng diànhuà.

HSK3

Tôi mỗi ngày đều gọi điện thoại cho mẹ.

I talk to my mother on the phone every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan