WinHSK

通知书

HSK4n
0 · Lv.1
tōnɡzhīshū

giấy báo; thông báo; giấy thông báo

漢越 thông tri thư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通知书是用来传达信息、通知某些事项的正式文件。
义项 nHSK4

giấy báo; thông báo; giấy thông báo

通知书是用来传达信息、通知某些事项的正式文件。

免费例句

他收到了梦想大学的录取通知书。

Tā shōudào le mèngxiǎng dàxué de lùqǔ tōngzhīshū.

HSK5

Anh ấy đã nhận được giấy báo trúng tuyển của trường đại học hằng mơ ước.

He received the admission letter from his dream university.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan