WinHSK

通胀率

HSK7-9n
0 · Lv.1
tōngzhàng

tỷ lệ lạm phát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通货膨胀的比率,反映物价上涨的程度
义项 nHSK7-9

tỷ lệ lạm phát

通货膨胀的比率,反映物价上涨的程度

免费例句

政府努力控制通胀率。

Zhèngfǔ nǔlì kòngzhì tōngzhànglǜ.

HSK6

Chính phủ nỗ lực kiểm soát tỷ lệ lạm phát.

The government is working hard to control the inflation rate.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan