拼
通讯员
HSK6n 0 · Lv.1
tōngxùnyuán
thông tấn viên; phóng viên liên lạc; cộng tác viên đưa tin
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 报刊、通讯社、电台邀请的为其经常写通讯报道的非专业人员
等级
义项 ①n≈HSK6
thông tấn viên; phóng viên liên lạc; cộng tác viên đưa tin
报刊、通讯社、电台邀请的为其经常写通讯报道的非专业人员
免费例句
他是来自前线的通讯员。
Tā shì láizì qiánxiàn de tōngxùnyuán.
≈HSK6
Anh ấy là phóng viên liên lạc đến từ tiền tuyến.
He is a correspondent from the front line.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分