拼
通讯社
HSK6n 0 · Lv.1
tōngxùnshè
hãng tin; thông tấn xã; hãng thông tấn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在通讯社工作了十年。
Tā zài tōngxùnshè gōngzuò le shí nián.
≈HSK5
Anh ấy đã làm việc tại hãng tin này được mười năm.
He worked at the news agency for ten years.
这家通讯社总部在北京。
Zhè jiā tōngxùnshè zǒngbù zài Běijīng.
≈HSK6
Thông tấn xã này có trụ sở tại Bắc Kinh.
This news agency's headquarters is in Beijing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分