拼
逛公园
HSK4 0 · Lv.1
guànggōngyuán
Đi dạo công viên; Tham quan công viên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 去公园散步;在公园游玩 逛公园是指在公园里散步或游玩,享受自然和放松心情。
等级
义项 ①≈HSK4
Đi dạo công viên; Tham quan công viên
去公园散步;在公园游玩 逛公园是指在公园里散步或游玩,享受自然和放松心情。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分