WinHSK

逞威风

HSK7-9v
0 · Lv.1
chěngwēifēng

ra vẻ ta đây; ta đây

show off one's strength/power; swagger about; throw one's weight about/around 他又回来了,正在 逞威风 呢! He was back again and throwing his weight about.

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喜欢对下级职员逞威风。

Tā xǐhuān duì xiàjí zhíyuán chěng wēifēng.

HSK6

Anh ấy thích thể hiện sức mạnh trước nhân viên cấp dưới.

He likes to throw his weight around with subordinate staff.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan