拼
速度层
HSK4n 0 · Lv.1
sùdùcéng
tăng tốc độ; tốc độ lớp; tầng tốc độ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 速度层是指在某个系统或结构中,涉及速度或速率的层次或级别。
等级
义项 ①n≈HSK4
tăng tốc độ; tốc độ lớp; tầng tốc độ
速度层是指在某个系统或结构中,涉及速度或速率的层次或级别。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分