WinHSK

速度表

HSK4n
0 · Lv.1
biǎo

công tơ mét đo tốc độ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 速度表指示出车辆行驶的速度,它显示的是瞬时速度,这也是为什么指针晃动的原因,了解下速度表的原理就会明白。
  2. tốc độ biểu; đồng hồ tốc độ; tốc độ kế
义项 nHSK4

công tơ mét đo tốc độ

速度表指示出车辆行驶的速度,它显示的是瞬时速度,这也是为什么指针晃动的原因,了解下速度表的原理就会明白。

义项 nHSK4

tốc độ biểu; đồng hồ tốc độ; tốc độ kế

tốc độ biểu; đồng hồ tốc độ; tốc độ kế

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan