拼
速食面
HSK4n 0 · Lv.1
sùshímiàn
mì ăn liền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 方便面
等级
义项 ①n≈HSK4
mì ăn liền
方便面
免费例句
我不喜欢吃速食面。
Wǒ bù xǐhuan chī sùshímiàn.
≈HSK6
Tôi không thích ăn mì ăn liền.
I don't like eating instant noodles.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分