拼
造型师
HSK6n 0 · Lv.1
zàoxíngshī
Stylist; nhà tạo mẫu; Nhà thiết kế hình ảnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 造型师是指专门从事形象设计、造型和搭配的专业人士。
等级
义项 ①n≈HSK6
Stylist; nhà tạo mẫu; Nhà thiết kế hình ảnh
造型师是指专门从事形象设计、造型和搭配的专业人士。
免费例句
理发师这个称呼太传统了,现在流行的叫法是造型师。
Lǐfàshī zhège chēnghu tài chuántǒng le, xiànzài liúxíng de jiàofǎ shì zàoxíngshī.
≈HSK5
Tên gọi thợ cắt tóc quá truyền thống rồi, cách gọi hiện đại là nhà tạo mẫu.
The term 'barber' is too traditional; the trendy term now is 'stylist'.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分