拼
逮捕证
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǎibǔzhèng
trát bắt giam; lệnh bắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 逮捕人犯时必须出示的法律凭证
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trát bắt giam; lệnh bắt
逮捕人犯时必须出示的法律凭证
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trát bắt giam; lệnh bắt
trát bắt giam; lệnh bắt
逮捕人犯时必须出示的法律凭证