WinHSK

逻辑学

HSK5n
0 · Lv.1
luóxué

luận lý học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究思维的形式和规律的科学旧称名学、辨学、论理学
义项 nHSK5

luận lý học

研究思维的形式和规律的科学旧称名学、辨学、论理学

免费例句

他写了一本逻辑学书。

Tā xiě le yī běn luójíxué shū.

HSK6

Anh ấy đã viết một cuốn sách về luận lý học.

He wrote a book on logic.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan