拼
逾越节
HSK7-9n 0 · Lv.1
yúyuèjié
Lễ vượt qua (Passover)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 犹太教的节日,纪念犹太人从埃及奴役中解放的事件。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Lễ vượt qua (Passover)
犹太教的节日,纪念犹太人从埃及奴役中解放的事件。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Lễ vượt qua (Passover)
Lễ vượt qua (Passover)
犹太教的节日,纪念犹太人从埃及奴役中解放的事件。