WinHSK

遇难者

HSK7-9n
0 · Lv.1
nànzhě

tử vong

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fatality
  2. victim
义项 nHSK7-9

tử vong

fatality

义项 nHSK7-9

nạn nhân

victim

免费例句

南京大屠杀遇难者达三十万人。

Nánjīng Dàtúshā yùnànzhě dá sānshí wàn rén.

HSK6

Số nạn nhân trong thảm sát Nam Kinh lên đến 300.000 người.

The number of victims in the Nanjing Massacre reached 300,000.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan