拼
道德家
HSK6n 0 · Lv.1
dàodéjiā
nhà đạo đức; Nhà đạo đức; người theo chủ nghĩa đạo đức
漢越
字解构
Phân tích chữ道dàoHSK1đường; (知道 = biết)德déHSK6đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分