WinHSK

遣散费

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiǎnsànfèi

trợ cấp thôi việc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 遣散费(severance pay)——即当雇主同一位雇员终止雇佣关系的时候,向雇员支付的一种一次性补偿。
义项 nHSK7-9

trợ cấp thôi việc

遣散费(severance pay)——即当雇主同一位雇员终止雇佣关系的时候,向雇员支付的一种一次性补偿。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan