拼
遮瑕膏
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhēxiágāo
kem che khuyết điểm (mỹ phẩm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可视作为粉底的一种,用于遮盖面部瑕疵
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kem che khuyết điểm (mỹ phẩm)
可视作为粉底的一种,用于遮盖面部瑕疵
免费例句
她每天化妆都会用遮瑕膏。
Tā měitiān huàzhuāng dōu huì yòng zhēxiágāo.
≈HSK6
Cô ấy mỗi ngày trang điểm đều dùng kem che khuyết điểm.
She uses concealer every day when she puts on makeup.
这一款遮瑕膏真的很好用。
Zhè yī kuǎn zhēxiágāo zhēn de hěn hǎo yòng.
≈HSK6
Loại kem che khuyết điểm này thật sự hiệu quả.
This concealer is really good.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分