拼
遮阳帽
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhēyángmào
mũ che nắng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于遮挡阳光的帽子,通常在户外活动时佩戴。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mũ che nắng
一种用于遮挡阳光的帽子,通常在户外活动时佩戴。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mũ che nắng
mũ che nắng
一种用于遮挡阳光的帽子,通常在户外活动时佩戴。