拼
遵医嘱
HSK7-9n 0 · Lv.1
zūnyīzhǔ
theo hướng dẫn của lương y
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- as instructed by the physician
- to follow the doctor's advice
等级
义项 ①n≈HSK7-9
theo hướng dẫn của lương y
as instructed by the physician
免费例句
怀上双胞胎后,一定要遵医嘱,定时到医院检查,临近分娩时得住院,这样能有效避免早产。
≈HSK6
“遵医嘱”是什么意思?
≈HSK6
义项 ②n≈HSK7-9
để làm theo lời khuyên của bác sĩ
to follow the doctor's advice
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分