拼
避孕套
HSK6n 0 · Lv.1
bìyùntào
bao cao su
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 避孕套的原材料主要是乳胶、塑料或羊皮膜。
等级
义项 ①n≈HSK6
bao cao su
避孕套的原材料主要是乳胶、塑料或羊皮膜。
免费例句
避孕套可以防止意外怀孕。
Bìyùntào kěyǐ fángzhǐ yìwài huáiyùn.
≈HSK6
Bao cao su có thể ngăn ngừa mang thai ngoài ý muốn.
Condoms can prevent unwanted pregnancy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分