WinHSK

避孕环

HSK6n
0 · Lv.1
yùnhuán

vòng tránh thai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于女性避孕的装置,通常是一个小环形物体,放置在子宫内,以防止怀孕。
义项 nHSK6

vòng tránh thai

一种用于女性避孕的装置,通常是一个小环形物体,放置在子宫内,以防止怀孕。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan