WinHSK

避难所

HSK7-9n
0 · Lv.1
nànsuǒ

chỗ tránh nạn; chỗ lánh nạn; nơi trú ẩn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 躲避灾难的地方
义项 nHSK7-9

chỗ tránh nạn; chỗ lánh nạn; nơi trú ẩn

躲避灾难的地方

免费例句

教堂成为临时避难所。

Jiàotáng chéngwéi línshí bìnánsuǒ.

HSK6

Nhà thờ trở thành chỗ lánh nạn tạm thời.

The church became a temporary shelter.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan