拼
避难所
HSK7-9n 0 · Lv.1
bìnànsuǒ
chỗ tránh nạn; chỗ lánh nạn; nơi trú ẩn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
教堂成为临时避难所。
Jiàotáng chéngwéi línshí bìnánsuǒ.
≈HSK6
Nhà thờ trở thành chỗ lánh nạn tạm thời.
The church became a temporary shelter.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分