WinHSK

邀请信

HSK4n
0 · Lv.1
yāoqǐngxìn

thư mời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向别人发出邀请的信函
义项 nHSK4

thư mời

向别人发出邀请的信函

免费例句

你收到邀请信了吗?

Nǐ shōudào yāoqǐngxìn le ma?

HSK4

Bạn đã nhận được thư mời chưa?

Have you received the invitation letter?

我会回复你的邀请信。

Wǒ huì huífù nǐ de yāoqǐngxìn.

HSK4

Tôi sẽ trả lời thư mời của bạn.

I will reply to your invitation letter.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan