拼
邀请赛
HSK4n 0 · Lv.1
yāoqǐngsài
giải mời, thi đấu theo lời mời (thể thao)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由一个单位或几个单位联合发出邀请,有许多单位参加的体育比赛。
等级
义项 ①n≈HSK4
giải mời, thi đấu theo lời mời (thể thao)
由一个单位或几个单位联合发出邀请,有许多单位参加的体育比赛。
免费例句
我们学校举办邀请赛。
Wǒmen xuéxiào jǔbàn yāoqǐngsài.
≈HSK6
Trường chúng tôi tổ chức giải mời.
Our school is hosting an invitational tournament.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分