WinHSK

邓颖超

HSK1n
0 · Lv.1
dèngyǐngchāo

Đặng Ảnh Siêu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国著名的政治人物和社会活动家。
义项 nHSK1

Đặng Ảnh Siêu

中国著名的政治人物和社会活动家。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan