WinHSK

那么着

HSK2pro
0 · Lv.1
mezhe

cứ thế; lại thế; cứ như thế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指示行动或方式
义项 proHSK2

cứ thế; lại thế; cứ như thế

指示行动或方式

免费例句

你再那么着,我可要恼了!

Nǐ zài nàmezhe, wǒ kě yào nǎo le!

HSK6

Anh lại cứ thế, tôi phát cáu luôn!

If you keep doing that, I'll get angry!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan