拼
那倒是
HSK6phrase 0 · Lv.1
nàdǎoshì
đúng vậy; chứ còn gì; chả thế thì sao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示认同或同意某种说法
等级
义项 ①phrase≈HSK6
đúng vậy; chứ còn gì; chả thế thì sao
表示认同或同意某种说法
免费例句
你的新工作挺忙吧?那倒是,不过我很喜欢。
Nǐ de xīn gōngzuò tǐng máng ba? Nà dào shì, búguò wǒ hěn xǐhuān.
≈HSK3
Công việc mới của bạn bận lắm phải không? Ừ cũng đúng, nhưng tôi rất thích.
Your new job is quite busy, isn't it? That's true, but I really like it.
你不喜欢冬天吗?那倒是,不过下雪很好看。
Nǐ bù xǐhuān dōngtiān ma? Nà dào shì, bùguò xià xuě hěn hǎokàn.
≈HSK4
Bạn không thích mùa đông à? Đúng thế, nhưng tuyết rơi cũng rất đẹp.
You don't like winter? That's true, but snow is beautiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分