拼
那样儿
HSK2adv 0 · Lv.1
nàyàngér
như vậy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个消息还没有证实,你怎么就急成那样了!
Zhège xiāoxi hái méiyǒu zhèngshí, nǐ zěnme jiù jí chéng nàyàng le!
≈HSK5
Tin này chưa được xác nhận, sao bạn đã vội vàng như vậy!
This news hasn't been confirmed yet, why are you so anxious!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分