WinHSK

那阵子

HSK5n
0 · Lv.1
zhèn

hồi đó; dạo đó; thời điểm đó

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 讲述往事时指过去的一段时间
义项 nHSK5

hồi đó; dạo đó; thời điểm đó

讲述往事时指过去的一段时间

免费例句

那阵子我们经常在一起学习。

Nà zhènzi wǒmen jīngcháng zài yìqǐ xuéxí.

HSK3

Hồi đó chúng tôi thường học cùng nhau.

During that period, we often studied together.

那阵子他每天都加班到很晚。

Nà zhènzi tā měitiān dōu jiābān dào hěn wǎn.

HSK4

Dạo ấy ngày nào anh ấy cũng làm thêm tới khuya.

During that period, he worked overtime until very late every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan