拼
那阵子
HSK5n 0 · Lv.1
nàzhènzǐ
hồi đó; dạo đó; thời điểm đó
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那阵子我们经常在一起学习。
Nà zhènzi wǒmen jīngcháng zài yìqǐ xuéxí.
≈HSK3
Hồi đó chúng tôi thường học cùng nhau.
During that period, we often studied together.
那阵子他每天都加班到很晚。
Nà zhènzi tā měitiān dōu jiābān dào hěn wǎn.
≈HSK4
Dạo ấy ngày nào anh ấy cũng làm thêm tới khuya.
During that period, he worked overtime until very late every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分