WinHSK

邦美蜀

HSK1nlocal, n
0 · Lv.1
bāngměishǔ

Ban Mê Thuột; Buôn Ma Thuột

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越南地名中越南部高原属于多乐省份
义项 nlocal, nHSK1

Ban Mê Thuột; Buôn Ma Thuột

越南地名中越南部高原属于多乐省份

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan