拼
邪门儿
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiéménér
bất thường; không bình thường
wicked idea; evil thought
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不正常;反常
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
bất thường; không bình thường
不正常;反常
免费例句
这里天气真邪门,一会儿冷一会儿热。
Zhèlǐ tiānqì zhēn xiémén, yíhuìr lěng yíhuìr rè.
≈HSK6
Thời tiết ở đây thật kỳ lạ, lúc nóng lúc lạnh.
The weather here is really strange, hot one moment and cold the next.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分