拼
邻苯醌
HSK1n 0 · Lv.1
línběnkūn
1,2-benzoquinon (hóa học)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 1,2-benzoquinone (chemistry)
等级
义项 ①n≈HSK1
1,2-benzoquinon (hóa học)
1,2-benzoquinone (chemistry)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
1,2-benzoquinon (hóa học)
1,2-benzoquinon (hóa học)
1,2-benzoquinone (chemistry)