拼
邻近色
HSK3n 0 · Lv.1
línjìnsè
màu sắc tương đồng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 色相接近的颜色如红与橙、橙与黄、黄与绿、绿与青、青与紫、紫与红
等级
义项 ①n≈HSK3
màu sắc tương đồng
色相接近的颜色如红与橙、橙与黄、黄与绿、绿与青、青与紫、紫与红
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
màu sắc tương đồng
màu sắc tương đồng
色相接近的颜色如红与橙、橙与黄、黄与绿、绿与青、青与紫、紫与红