拼
邻近色
HSK3n 0 · Lv.1
línjìnsè
màu sắc tương đồng
漢越
字解构
Phân tích chữ邻línHSK3hàng xóm; láng giềng近jìnHSK2gần; bên; cận; kề; kế色sè多音HSK2màu; màu sắc / sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
màu sắc tương đồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →