拼
都江堰
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
dūjiāngyàn
thành phố Đô Giang Yển (Thành Đô)
Dujiang Weirs [in Sichuan Province]
漢越
字解构
Phân tích chữ都dōu多音HSK1đều, do, vì, thủ đô, thành phố, cũng vì, đô thị江jiāngHSK4sông lớn; sông cái堰yànHSK1đập (nước)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分