拼
酒吧间
HSK5n 0 · Lv.1
jiǔbājiān
quầy bán rượu; quầy rượu; quán bán rượu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 西餐馆或西式旅馆中卖酒的地方 (吧,英bar)
等级
义项 ①n≈HSK5
quầy bán rượu; quầy rượu; quán bán rượu
西餐馆或西式旅馆中卖酒的地方 (吧,英bar)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分