WinHSK

酒店业

HSK3n
0 · Lv.1
jiǔdiàn

ngành công nghiệp ăn uống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. the catering industry
  2. the hotel and restaurant business
义项 nHSK3

ngành công nghiệp ăn uống

the catering industry

义项 nHSK3

kinh doanh khách sạn và nhà hàng

the hotel and restaurant business

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan